सच्चा
/sət.t͡ʃʰaː/Chân thật, không giả dối; thể hiện sự thật hoặc tính xác thực.
उसका सच्चा प्रेम सबको प्रभावित करता है।
Tình yêu chân thật của cô ấy khiến mọi người cảm động.
Thường dùng để miêu tả con người, tình cảm, hoặc vật phẩm có giá trị thật.
Thực sự, đúng như bản chất (dùng trước danh từ để nhấn mạnh).
यह सच्चा सोना है।
Đây là vàng thật.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'सच्चा' và 'सच'
'सच्चा' là tính từ (chân thật), trong khi 'सच' là danh từ (sự thật). Ví dụ: 'वह सच्चा है' (Anh ấy chân thật) vs. 'सच बात करो' (Nói sự thật đi).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'सच्चा' trong câu khẳng định
Từ này thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh tính xác thực, chẳng hạn 'सच्चा प्यार' (tình yêu chân thật). Không dùng để chỉ sự thật trừu tượng như 'सच्चाई' (sự thật).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Phạn 'satyaka' (सत्य), nghĩa là 'sự thật'. Trong tiếng Hindi, 'सच्चा' kết hợp từ 'सत्' (sự thật) + hậu tố '-चा' tạo thành tính từ chỉ sự xác thực.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc biểu đạt sự chân thành. Không nên nhầm lẫn với 'सच' (sự thật) là danh từ.