मुँह में राम बगल में छुरी

mũh mẽ rām bagal mẽ churīthành ngữ
nói ngọt như mật nhưng hành động độc như thuốc độc

वह मुँह में राम बगल में छुरी लेकर आया है।

Anh ấy đến với lời nói ngọt như mật nhưng hành động độc như thuốc độc.


Nghĩa thực sự
Nói ngọt ngào nhưng hành động độc hại, biểu thị sự giả dối và thâm độc.
Nghĩa đen
Nói 'Rama' trong miệng nhưng có dao trong tay.
Phân tích nghĩa đen
मुँह में रामnói 'Rama' trong miệng+बगल में छुरीcó dao trong tay
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người nói ngọt ngào như một vị thần nhưng thực chất có ý đồ xấu.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn chỉ trích một người nói đẹp nhưng hành động xấu, ví dụ như một người bạn nói tốt nhưng sau đó lừa dối bạn.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ, Rama là một vị thần được tôn sùng, nên dùng tên của vị thần này để biểu thị sự ngọt ngào, trong khi 'dao' biểu thị sự nguy hiểm và độc hại.
thông thường

Nói ngọt ngào nhưng hành động độc hại, biểu thị sự giả dối và thâm độc.

उसने मुझसे बहुत मीठी बातें की लेकिन बाद में मुझे धोखा दिया। वह मुँह में राम बगल में छुरी वाला आदमी है।

Anh ấy nói với tôi rất ngọt ngào nhưng sau đó đã lừa dối tôi. Anh ấy là người nói ngọt như mật nhưng hành động độc như thuốc độc.

Thường dùng để mô tả người có tính cách hai mặt, nói đẹp nhưng hành động xấu.

Cụm từ liên quan

दो मुक्के का जवाब एकthành ngữ
Trả đũa bằng cách trả lại gấp đôi

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng để mô tả người nói đẹp nhưng hành động xấu, thường trong các cuộc đối thoại hoặc mô tả tính cách.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn nói chính thức

Đây là một thành ngữ thông tục, nên tránh dùng trong văn nói chính thức hoặc văn học.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Hindi, kết hợp từ 'राम' (Rama - một vị thần trong Hindu) và 'छुरी' (dao).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội để chỉ những người giả dối.

Phân tích từ

मुँह में राम
nói ngọt ngào
phrase
+
बगल में छुरी
hành động độc hại
phrase
Từ Điển Hindi Việt