मुँह में राम बगल में छुरी
mũh mẽ rām baɡal mẽ churīphrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Người nói ngọt ngào như mật, nhưng hành động độc hại như thuốc độc. Dùng để chỉ người có lời nói tốt nhưng thực tế hành động phản bội hoặc có ý đồ xấu.
वह तो मुँह में राम बगल में छुरी है, आजकल तो सभी से अच्छा व्यवहार करता है लेकिन उसके पीछे का उद्देश्य कुछ और ही है।
Anh ấy nói ngọt ngào như mật, nhưng thực tế hành động độc hại. Gần đây anh ấy đối xử tốt với mọi người, nhưng ý đồ của anh ấy khác hẳn.
💡
Thường dùng để mô tả người có tính cách kép, nói tốt nhưng làm xấu.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
दोहे हाथों में छुरीthành ngữ
Người có hai tay cầm dao, nghĩa là người có ý đồ xấu.
💡Mẹo hay
Cách sử dụng chính xác
Dùng để chỉ người nói tốt nhưng hành động xấu, không dùng để mô tả vật vật lý.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Hindi, kết hợp từ 'राम' (Rama - một vị thần trong Hindu) và 'छुरी' (dao).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội để chỉ người có tính cách kép.
Phân tích từ
मुँह में राम
miệng nói ngọt ngào như mật
phraseबगल में छुरी
bên cạnh có dao
phraseTừ Điển Hindi Việt