मुँह में राम बगल में छुरी

mũh mẽ rām baɡal mẽ churī
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Người nói ngọt ngào nhưng hành động độc hại.
Nghĩa đen
Miệng nói ngọt ngào như Rama, bên cạnh có dao.
Phân tích nghĩa đen
मुँह में रामMiệng nói ngọt ngào như Rama (vị thần Hindu)+बगल में छुरीBên cạnh có dao
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người nói tốt nhưng bên cạnh có vũ khí, tượng trưng cho sự phản bội.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn chỉ ra người nói tốt nhưng thực tế hành động xấu, ví dụ như bạn bè nói tốt nhưng sau đó phản bội.
Lưu ý văn hóa
Từ này xuất phát từ văn hóa Ấn Độ, liên quan đến các nhân vật trong thần thoại Hindu.
thông thường

Người nói ngọt ngào như mật, nhưng hành động độc hại như thuốc độc. Dùng để chỉ người có lời nói tốt nhưng thực tế hành động phản bội hoặc có ý đồ xấu.

वह तो मुँह में राम बगल में छुरी है, आजकल तो सभी से अच्छा व्यवहार करता है लेकिन उसके पीछे का उद्देश्य कुछ और ही है।

Anh ấy nói ngọt ngào như mật, nhưng thực tế hành động độc hại. Gần đây anh ấy đối xử tốt với mọi người, nhưng ý đồ của anh ấy khác hẳn.

💡

Thường dùng để mô tả người có tính cách kép, nói tốt nhưng làm xấu.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

दोहे हाथों में छुरीthành ngữ
Người có hai tay cầm dao, nghĩa là người có ý đồ xấu.

💡Mẹo hay

Cách sử dụng chính xác

Dùng để chỉ người nói tốt nhưng hành động xấu, không dùng để mô tả vật vật lý.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Hindi, kết hợp từ 'राम' (Rama - một vị thần trong Hindu) và 'छुरी' (dao).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội để chỉ người có tính cách kép.

Phân tích từ

मुँह में राम
miệng nói ngọt ngào như mật
phrase
+
बगल में छुरी
bên cạnh có dao
phrase
Từ Điển Hindi Việt