नाच न आना
/nɑːtʃ nə ɑːnɑː/không có khả năng hoặc không biết làm gì đó, thường liên quan đến kỹ năng vận động (nhảy, thể thao, v.v.)
उसके तो नाचने का मन कर रहा है, मगर नाच नहीं आता।
Anh ấy muốn nhảy nhưng không biết nhảy.
मेरे तो तैरना नहीं आता।
Tôi không biết bơi.
Thường được dùng trong bối cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể mở rộng sang các kỹ năng khác như 'swimming', 'driving', v.v.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Nghĩa bóng mở rộng
Mặc dù bắt nguồn từ 'nhảy', nhưng cụm từ này có thể được dùng cho bất kỳ kỹ năng nào (e.g., 'ड्राइविंग नहीं आना' = không biết lái xe).
📖Nguồn gốc từ
Cụm từ bắt nguồn từ tiếng Hindi 'नाच' (nhảy) và 'आना' (đến/biết). Nghĩa đen là 'không đến/không biết nhảy', nhưng được dùng rộng rãi để chỉ sự thiếu kỹ năng trong bất kỳ hoạt động nào.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường để nói về sự thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể. Có thể thay thế 'नाच' bằng bất kỳ động từ chỉ hoạt động nào (e.g., 'गाना नहीं आना' = không biết hát).