दो चेहरे वाला
/doː ceːɦreː ʋaːlaː/Người thể hiện hai thái độ, tính cách hoặc hành động khác biệt tùy thuộc vào hoàn cảnh hoặc đối tượng giao tiếp, thường nhằm mục đích lợi dụng hoặc lừa dối.
उसके दो चेहरे वाले स्वभाव के कारण सभी उससे दूर रहते हैं।
Vì bản tính hai mặt của anh ta nên mọi người đều xa lánh.
राजनीतिज्ञ अक्सर दो चेहरे वाले होते हैं।
Chính trị gia thường là những kẻ hai mặt.
Thường được dùng để chỉ những người không trung thực, thay đổi lời nói hoặc hành động tùy tiện.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Trong tiếng Việt, thay vì dùng 'người hai mặt', bạn có thể dùng 'kép mặt' hoặc 'hai mặt' để diễn đạt ngắn gọn hơn. Ví dụ: 'Anh ấy là kẻ kép mặt.'
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'hai mặt' và 'hai lòng'
'Hai mặt' chỉ sự giả dối trong giao tiếp, còn 'hai lòng' ám chỉ sự không chung thủy trong tình yêu hoặc tình bạn. Ví dụ: 'Anh ta hai mặt trong công việc nhưng hai lòng trong tình yêu.'
📖Nguồn gốc từ
Từ 'दो चेहरे वाला' trong tiếng Hindi có nghĩa đen là 'người có hai khuôn mặt', ám chỉ những người thể hiện hai tính cách khác biệt. Thuật ngữ này bắt nguồn từ quan niệm rằng khuôn mặt thể hiện tính cách, nên người có hai khuôn mặt tượng trưng cho sự giả dối.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị để chỉ những người không trung thực. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như 'kẻ lừa đảo' hoặc 'kẻ giả nhân giả nghĩa'.