धोखेबाज

/d̪ʱoː.kʰeː.baːd͡ʒ/
adjectiveTrung cấp kẻ lừa đảo
thông thường

người có hành động lừa dối người khác vì lợi ích cá nhân, thường trong các mối quan hệ xã hội, công việc hoặc kinh doanh.

उसने अपने दोस्तों को धोखा दिया।

Anh ấy đã lừa dối bạn bè của mình.

💡

Thường dùng để chỉ những người không trung thực trong giao tiếp hoặc kinh doanh.

💡Mẹo hay

Phân biệt 'धोखेबाज' và 'झूठा'

'धोखेबाज' nhấn mạnh hành động lừa dối có chủ đích vì lợi ích cá nhân, trong khi 'झूठा' chỉ đơn thuần nói dối mà không nhất thiết gây hại.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'धोखा' (lừa dối) + hậu tố '-बाज' (chỉ người thực hiện hành động đó).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

धोखा
lừa dối
root
+
-बाज
người thực hiện hành động đó
suffix
Từ Điển Hindi Việt