ठीक चल रहा है

/ʈʰiːk tʃəl rəɦaː hɛ/
phraseTrung cấp mọi thứ ổn
thông thường

mọi thứ đang diễn ra theo cách bình thường, không có vấn đề gì nghiêm trọng.

मेरा काम ठीक चल रहा है।

Công việc của tôi vẫn ổn.

तुम्हारा स्वास्थ्य ठीक चल रहा है?

Sức khỏe của bạn vẫn ổn chứ?

💡

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để xác nhận tình trạng bình thường của một sự việc, tình huống hoặc sức khỏe.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Cụm từ 'ठीक चल रहा है' rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi bạn muốn xác nhận tình trạng bình thường của một sự việc. Ví dụ: 'तुम ठीक चल रहा है?' (Bạn vẫn ổn chứ?) có thể dùng để hỏi thăm sức khỏe hoặc tình trạng công việc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này mang tính chất thân mật, không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng như email công việc hoặc cuộc họp quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ thành ngữ 'ठीक चल रहा है' được cấu thành từ hai từ Hindi: 'ठीक' (có nghĩa là 'ổn', 'bình thường') và 'चल रहा है' (nghĩa là 'đang diễn ra'). Cả cụm từ này không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác mà là sự kết hợp tự nhiên trong tiếng Hindi để diễn đạt trạng thái bình thường.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc trung lập. Nó có thể được sử dụng để trả lời câu hỏi về tình trạng hiện tại của một sự việc, công việc hoặc sức khỏe. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

ठीक
ổn, bình thường
adverb
+
चल रहा है
đang diễn ra
verb phrase
Từ Điển Hindi Việt