ठीक है

ṭhīk hai
phraseCơ bản
thông thường

Được, đồng ý, hoặc chấp nhận

ठीक है, मैं आ रहा हूँ।

Được, tôi đang đến.

ठीक है, हम कल मिलेंगे।

Được, chúng ta sẽ gặp nhau ngày mai.

💡

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận.

Cụm từ kết hợp

ठीक हैđượcठीक है, मैं समझ गयाđược, tôi đã hiểu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ठीक है, मैं आ रहा हूँcụm từ
Được, tôi đang đến
ठीक है, मैं समझ गयाcụm từ
Được, tôi đã hiểu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày

Cụm từ này thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận. Nó có thể được sử dụng một cách độc lập hoặc kết hợp với các câu khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Cụm từ này chỉ nên được sử dụng khi bạn thực sự đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó. Không nên sử dụng nó một cách mỉa mai hoặc không chân thực.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ठीक' có nghĩa là 'đúng, chính xác' và 'है' là động từ 'to be' trong tiếng Hindi. Cụm từ này được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận. Nó có thể được sử dụng một cách độc lập hoặc kết hợp với các câu khác.

Phân tích từ

ठीक
đúng, chính xác
root
+
है
là, có
root
Từ Điển Hindi Việt