ठीक है

ṭhīk hai
phraseCơ bản được rồi
thông thường

Biểu thị sự đồng ý, chấp nhận hoặc sự hài lòng với một điều gì đó.

ठीक है, मैं यह काम करूँगा।

Được rồi, tôi sẽ làm việc này.

क्या यह ठीक है?

Đây có được không?

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận.

Cụm từ kết hợp

ठीक है, चलोđược rồi, đi thôiठीक है, मैं समझ गयाđược rồi, tôi đã hiểu

Cụm từ liên quan

ठीक है ठीक हैcụm từ
được rồi, được rồi
ठीक है चलोcụm từ
được rồi, đi thôi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này rất phổ biến trong tiếng Hindi và thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'ठीक है' khi bạn muốn thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó. Không sử dụng nó khi bạn muốn từ chối hoặc không đồng ý.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ठीक' có nghĩa là 'đúng, tốt' và 'है' là động từ 'to be' trong tiếng Hindi, kết hợp lại để tạo thành một cụm từ phổ biến.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận. Nó cũng có thể được sử dụng để hỏi xem một điều gì đó có được chấp nhận không.

Phân tích từ

ठीक
đúng, tốt
root
+
है
verb
Từ Điển Hindi Việt