जीवन
jīvananoun★Cơ bản— cuộc sống
chung
Cuộc sống, sự tồn tại của con người từ sinh đến chết.
सुख और दुख दोनों जीवन का हिस्सा हैं।
Hạnh phúc và đau khổ đều là một phần của cuộc sống.
💡
Từ này thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quá trình sống của con người.
Cụm từ kết hợp
जीवन का लक्ष्यmục tiêu của cuộc sốngजीवन का अर्थnghĩa của cuộc sốngजीवन का आनंदsự vui thú của cuộc sống
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'जीवन' thường được sử dụng trong văn học để mô tả các khía cạnh triết học của cuộc sống.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Sử dụng từ này để chỉ toàn bộ quá trình sống của con người, không chỉ một phần nào đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'जीवन' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'jīvaná' có nghĩa là 'sự sống' hoặc 'sự tồn tại'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về triết học, tâm lý học và văn học.
Phân tích từ
जीव
sống
rootन
sự
suffixTừ Điển Hindi Việt