छिपा नहीं सकता
không thể giấu đượcउसकी भावनाएँ छिपा नहीं सकतीं।
Cảm xúc của cô ấy không thể giấu được.
không thể che giấu, thể hiện rõ ràng thông qua hành động hoặc biểu hiện bên ngoài
उसके चेहरे से उसकी निराशा छिपा नहीं सकती।
Nỗi thất vọng của anh ấy không thể giấu nổi trên khuôn mặt.
उसकी खुशी छिपा नहीं सकती जब उसने वह पुरस्कार जीता।
Niềm vui của anh ấy không thể che giấu khi giành được giải thưởng đó.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc, trạng thái hoặc tính chất rõ ràng đến mức không thể che giấu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc
Cụm từ này thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ (vui, buồn, tức giận) khi người nói muốn nhấn mạnh rằng cảm xúc đó quá rõ ràng để che giấu. Ví dụ: 'उसकी खुशी छिपा नहीं सकती' (Niềm vui của anh ấy không thể giấu nổi).
Quy tắc vàng
Không dùng cho vật vô tri
Cụm từ này chỉ dùng cho con người hoặc các thực thể có 'cảm xúc' hoặc 'tính cách' (ví dụ: 'con người', 'khuôn mặt', 'ánh mắt'). Không dùng cho vật vô tri như 'chiếc hộp', 'bức tường'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'छिपा' (giấu, che giấu) và 'नहीं सकता' (không thể). 'छिपा' bắt nguồn từ gốc Hindi cổ 'छिपना' (ẩn náu, giấu), trong khi 'नहीं सकता' là cấu trúc phủ định kết hợp với động từ khả năng 'सकना' (có thể).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc (खुशी, गुस्सा, निराशा) hoặc trạng thái (सच्चाई, असली चेहरा). Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.