छिपाना
/tʃʰɪ.pɑː.nɑː/che giấu, giấu đi, không cho ai biết hoặc nhìn thấy.
बच्चे खिलौने छिपा रहे हैं।
Bọn trẻ đang giấu đồ chơi.
उसने सच छिपाया।
Anh ấy đã giấu sự thật.
Có thể dùng cho cả vật chất (giấu đồ) lẫn thông tin (giấu tin tức).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'छिपाना' và 'छुपाना'
'छिपाना' thường mang nghĩa che giấu một cách chủ động (ai đó cố tình giấu), trong khi 'छुपाना' có thể ám chỉ hành động giấu một cách vô tình hoặc tự nhiên (như vật tự giấu đi). Ví dụ: 'उसने पैसे छिपाये' (Anh ấy đã giấu tiền) vs 'पैसे छुप गये' (Tiền đã bị giấu mất).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'छिपाना' trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi chủ ngữ là người thực hiện hành động giấu diếm (có ý thức). Không dùng cho các hiện tượng tự nhiên (như 'mặt trời bị che khuất' phải dùng 'ढकना' chứ không phải 'छिपाना').
📖Nguồn gốc từ
Từ nguyên Hindi 'छिपाना' (chhipānā) có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'छिप्' (chhip) nghĩa là 'che giấu'. Liên quan đến các từ cùng gốc trong các ngôn ngữ Ấn-Âu như tiếng Hindi cổ 'छिपति' (chhipati) nghĩa là 'bị che giấu'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (giấu quà sinh nhật) và tiêu cực (giấu tội lỗi). Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 'छुपाना' (chhupānā) thay thế.