गुप्त रखना

/ɡʊpt rəknɑː/
verb phraseTrung cấp giữ bí mật
trang trọng

giữ điều gì đó bí mật, không tiết lộ cho người khác biết

कृपया यह बात गुप्त रखना।

Vui lòng giữ bí mật chuyện này.

उसने अपने दोस्तों से अपनी नौकरी छूटने की बात गुप्त रखी।

Anh ấy đã giữ bí mật việc mất việc với bạn bè.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự quan trọng của bí mật.

💡Mẹo hay

Phân biệt 'गुप्त रखना' và 'छुपाना'

'गुप्त रखना' nhấn mạnh việc giữ bí mật một cách có chủ đích, thường trong ngữ cảnh quan trọng. 'छुपाना' có thể đơn giản là giấu đi, không nhất thiết liên quan đến bí mật quan trọng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'गुप्त रखना'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc giữ bí mật một cách nghiêm túc, thường trong ngữ cảnh công việc, pháp lý, hoặc mối quan hệ quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'गुप्त' (bí mật) + 'रखना' (giữ). 'गुप्त' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'गुप्त' (gupta) nghĩa là 'bị che giấu, bí mật'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tính quan trọng của bí mật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

गुप्त
bí mật
adjective
+
रखना
giữ, duy trì
verb
Từ Điển Hindi Việt