कंगन दिखाना
khoe khoangउसने सोने का कंगन दिखाकर सबको हैरान कर दिया।
Anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên khi khoe chiếc vòng vàng.
khoe khoang tài sản hoặc sự giàu có một cách trắng trợn nhằm gây ấn tượng hoặc gây ghen tị cho người khác.
उसने नई गाड़ी दिखाकर सबको हैरान कर दिया।
Anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên khi khoe chiếc xe mới.
वह अपने महंगे घड़ी दिखाकर लोगों को प्रभावित करना चाहता है।
Anh ấy muốn gây ấn tượng với mọi người bằng cách khoe chiếc đồng hồ đắt tiền.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội khi người nói muốn thể hiện sự giàu có, quyền lực hoặc thành tựu của bản thân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng tự nhiên trong hội thoại
Thay vì nói 'वह अपने धन का प्रदर्शन कर रहा है' (anh ấy đang thể hiện sự giàu có của mình), bạn có thể nói 'वह अपने कंगन दिखा रहा है' (anh ấy đang khoe khoang) trong ngữ cảnh thân mật. Cụm từ này ngắn gọn và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'कंगन दिखाना' và 'प्रदर्शन करना'
'कंगन दिखाना' luôn mang ý nghĩa tiêu cực (khoe khoang), trong khi 'प्रदर्शन करना' có thể trung tính hoặc tích cực (thể hiện, trình diễn). Ví dụ: - उसने अपने नए फोन का प्रदर्शन किया। (Anh ấy trình diễn chiếc điện thoại mới - trung tính) - उसने अपने नए फोन का कंगन दिखाया। (Anh ấy khoe chiếc điện thoại mới - tiêu cực)
Nguồn gốc từ
Cụm từ này bắt nguồn từ hành động đeo vòng (कंगन) - một loại trang sức truyền thống của Ấn Độ, thường được xem là biểu tượng của sự giàu có. Khi ai đó 'khoe' chiếc vòng, họ đang thể hiện tài sản của mình. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng sang việc khoe khoang bất kỳ thứ gì có giá trị (tiền bạc, thành tựu, địa vị) nhằm gây ấn tượng.
Ghi chú sử dụng
1. Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự khoe khoang thái quá, thiếu khiêm tốn. 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (khoe thành tựu) hoặc tiêu cực (khoe tiền bạc). 3. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như 'khoe', 'khoe của', 'khoe mẽ'.