Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

आभार

/aːbʱɑːɾ/
noun★Trung cấp— lòng biết ơn
trang trọng

sự biết ơn, lòng tri ân đối với sự giúp đỡ hoặc ân huệ nhận được

उसके उदार व्यवहार के लिए मैं उसका आभार व्यक्त करता हूँ।

Tôi bày tỏ lòng biết ơn đối với hành động rộng lượng của anh ấy.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, bày tỏ sự cảm kích sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

आभार व्यक्त करनाbày tỏ lòng biết ơnगहरा आभारlòng biết ơn sâu sắcआभार प्रकट करनाthể hiện lòng biết ơn

Từ đồng nghĩa

कृतज्ञताधन्यवाद

Từ trái nghĩa

अकृतज्ञतानिन्दा

Cụm từ liên quan

आभारी होनाcụm từ
cảm thấy biết ơn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ 'आभार' mang sắc thái trang trọng hơn 'धन्यवाद' (cảm ơn). Nên dùng khi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc hoặc trong văn bản chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'आभार' và 'धन्यवाद'

'धन्यवाद' (cảm ơn) là từ thông dụng hàng ngày, trong khi 'आभार' thể hiện sự trân trọng và trang trọng hơn. Ví dụ: 'धन्यवाद' dùng khi nhận quà nhỏ, 'आभार' dùng khi nhận sự giúp đỡ lớn lao.

📖Nguồn gốc từ

Từ Sanskrit 'आभार' (ābhāra), nghĩa gốc là 'sự mang vác, gánh nặng', sau đó phát triển thành 'sự mang ơn, lòng biết ơn' trong ngữ cảnh xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc lời nói lịch sự. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

आ
tiền tố chỉ sự hướng tới, tương tự 'towards' trong tiếng Anh
prefix
+
भार
gánh nặng, trách nhiệm
root
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.