Looking up...
sự biết ơn, lòng tri ân đối với sự giúp đỡ hoặc ân huệ nhận được
उसके उदार व्यवहार के लिए मैं उसका आभार व्यक्त करता हूँ।
Tôi bày tỏ lòng biết ơn đối với hành động rộng lượng của anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, bày tỏ sự cảm kích sâu sắc.
Từ 'आभार' mang sắc thái trang trọng hơn 'धन्यवाद' (cảm ơn). Nên dùng khi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc hoặc trong văn bản chính thức.
'धन्यवाद' (cảm ơn) là từ thông dụng hàng ngày, trong khi 'आभार' thể hiện sự trân trọng và trang trọng hơn. Ví dụ: 'धन्यवाद' dùng khi nhận quà nhỏ, 'आभार' dùng khi nhận sự giúp đỡ lớn lao.
Từ Sanskrit 'आभार' (ābhāra), nghĩa gốc là 'sự mang vác, gánh nặng', sau đó phát triển thành 'sự mang ơn, lòng biết ơn' trong ngữ cảnh xã hội.
Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc lời nói lịch sự. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.