Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 芯片设计

芯片设计

xīnpiàn shèjìÂm Hán-Việttâm tiêm thiết kế
thiết kế mạch tích hợp

这家公司专注于芯片设计和制造。

Công ty này chuyên về thiết kế và sản xuất mạch tích hợp.


Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình thiết kế và phát triển mạch tích hợp điện tử, bao gồm việc tạo ra các thiết kế logic, điện, và vật lý cho các chip điện tử.

芯片设计需要深厚的电子工程知识。

Thiết kế mạch tích hợp yêu cầu kiến thức sâu về kỹ thuật điện tử.

Thiết kế mạch tích hợp là một lĩnh vực quan trọng trong công nghệ điện tử hiện đại, đặc biệt là trong ngành bán dẫn.

Cụm từ kết hợp

芯片设计公司công ty thiết kế mạch tích hợp芯片设计工程师kỹ sư thiết kế mạch tích hợp芯片设计流程quá trình thiết kế mạch tích hợp

Từ đồng nghĩa

集成电路设计半导体设计

Cụm từ liên quan

芯片制造cụm từ
sản xuất mạch tích hợp
芯片测试cụm từ
kiểm tra mạch tích hợp

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Học thêm các từ như '半导体' (bán dẫn), '电路' (mạch điện), và '集成' (tích hợp) để hiểu rõ hơn về lĩnh vực này.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '芯片' (xīnpiàn) có nghĩa là 'mạch tích hợp' hoặc 'chip', còn '设计' (shèjì) có nghĩa là 'thiết kế'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong ngành công nghệ bán dẫn và điện tử.

Phân tích từ

芯片
mạch tích hợp
root
+
设计
thiết kế
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.