Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 体量

体量

tǐ liàng
quy mô

这家公司的体量在行业内排名前五。

Quy mô của công ty này đứng trong top năm ngành.


Kinh doanh
trang trọng

quy mô (của một tổ chức, doanh nghiệp, ngành hay nền kinh tế)

企业的体量决定了其在市场中的竞争地位。

Quy mô doanh nghiệp quyết định vị thế cạnh tranh trên thị trường.

这个项目的体量超出了我们的预期。

Quy mô của dự án này vượt ngoài dự kiến.

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc kinh tế vĩ mô. Có thể thay thế bằng các từ như 'quy mô', 'tầm vóc', 'độ lớn' tùy ngữ cảnh.

Y học
trang trọng

thể trạng (cơ thể con người)

他的体量较小,需要更多的营养补充。

Thể trạng anh ấy khá nhỏ, cần bổ sung nhiều dinh dưỡng hơn.

Ít phổ biến hơn nghĩa kinh tế, chủ yếu dùng trong y học.

Cụm từ kết hợp

企业体量quy mô doanh nghiệp市场体量quy mô thị trường经济体量quy mô kinh tế体量评估đánh giá quy mô

Từ đồng nghĩa

规模体积规格

Từ trái nghĩa

微型小型

Cụm từ liên quan

规模效应cụm từ
hiệu ứng quy mô
经济规模cụm từ
quy mô kinh tế

Mẹo hay

Phân biệt '体量' và '规模'

'体量' thường nhấn mạnh đến kích thước tuyệt đối (số liệu cụ thể), trong khi '规模' có thể bao hàm cả phạm vi hoạt động, tầm ảnh hưởng. Ví dụ: '体量 10 tỷ USD' (số tiền tuyệt đối), '规模 toàn cầu' (phạm vi toàn cầu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '体量'?

Dùng khi đề cập đến kích thước, dung lượng, hoặc quy mô có thể đo lường được bằng số liệu (doanh thu, sản lượng, dân số...). Không dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'quy mô ảnh hưởng' hay 'quy mô xã hội'.

Nguồn gốc từ

Từ '体' (thể) nghĩa là hình dáng, trạng thái; '量' (lượng) nghĩa là số lượng, kích thước. Kết hợp thành 'thể lượng' (thể trạng) trong y học, sau đó mở rộng sang nghĩa 'quy mô' trong kinh tế.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thể lượng' ít phổ biến hơn 'quy mô' khi nói về doanh nghiệp. Nên ưu tiên dùng 'quy mô' trong hầu hết bối cảnh kinh doanh. Chỉ dùng 'thể lượng' khi ám chỉ kích thước cơ thể hoặc vật thể trong ngữ cảnh y học.

Phân tích từ

体
hình dáng, trạng thái, cơ thể
root
+
量
số lượng, kích thước, đo lường
root
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.