Looking up...
请停止说话。
Hãy dừng lại nói.
Dừng lại hoặc ngừng một hành động hoặc quá trình.
机器必须停止运行。
Máy phải dừng hoạt động.
Trong tiếng Việt, 'dừng lại' thường dùng cho hành động tạm thời, còn 'ngừng' dùng cho việc chấm dứt hoàn toàn.
Từ Hán-Việt 'đình trí' (停止), từ 'đình' (停) nghĩa là 'dừng lại' và 'trí' (止) nghĩa là 'ngừng'.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc kỹ thuật.