Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. ghế

ghế

/ɣe˧˦/

Que signifie "ghế" en Vietnamese ?

đồ dùng để ngồi

Tôi đặt ghế vào góc phòng.

Tôi đặt đồ dùng để ngồi vào góc phòng.


Comment bien utiliser "ghế" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

đồ dùng để ngồi

Anh ấy ngồi trên ghế gỗ.

Anh ấy ngồi trên đồ dùng để ngồi làm bằng gỗ.

Thường được làm từ gỗ, kim loại, hoặc nhựa.

Cụm từ kết hợp

ghế bànhghế có thể gấp lạighế xoayghế có thể xoay vòngghế sofaghế dài để ngồi thư giãn

Từ đồng nghĩa

chỗ ngồiđồ ngồi

Từ trái nghĩa

đứngđi

Cụm từ liên quan

ghế bànhcụm từ
ghế có thể gấp lại
ghế sofacụm từ
ghế dài để ngồi thư giãn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Ghế thường được dùng trong nhà, văn phòng hoặc các không gian công cộng.

Quy tắc vàng

Ghế và chỗ ngồi

Ghế là một đồ dùng để ngồi, còn chỗ ngồi có thể là bất kỳ nơi nào có thể ngồi, không nhất thiết phải là ghế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

ghế
đồ dùng để ngồi
root
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.