ghét thù

/ɣɛ́t tʰṵ/
căm thù sâu sắc

Anh ghét thù người đó vì hành động xấu xa của hắn.

Anh căm ghét người đó vì hành động xấu xa của hắn.


thông thường

Cảm xúc căm ghét sâu sắc và lâu dài đối với một người hoặc điều gì đó.

Tôi ghét thù kẻ gian lận.

Tôi căm ghét kẻ gian lận.

Hai bên đã ghét thù nhau trong nhiều năm.

Hai bên đã căm ghét nhau trong nhiều năm.

Cụm từ liên quan

ghét bỏcụm từ
cảm xúc căm ghét và từ bỏ
căm thùcụm từ
cảm xúc căm ghét sâu sắc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghét thù thường dùng để diễn tả sự căm ghét sâu sắc và lâu dài, không dùng cho sự không thích tạm thời.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự căm ghét sâu sắc và lâu dài, thường có liên quan đến sự oán hận hoặc thù hận.

Từ Điển Tiếng Việt