Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chỗ ngồi

chỗ ngồi

/cɔː˧˩ ŋoːi˧˥/
vị trí ngồi

Bạn có thể chỉ cho tôi chỗ ngồi trống được không?

Yêu cầu người khác chỉ ra vị trí còn trống để ngồi.


thông thường

Nơi dành để ngồi, thường trong phương tiện hoặc nơi công cộng.

Trong máy bay, hành khách được chỉ định chỗ ngồi trước khi cất cánh.

Mỗi người có một vị trí ngồi cố định trong khoang máy bay.

Dùng để chỉ vị trí ngồi trong xe, tàu, rạp chiếu, nhà hàng, hội trường, v.v.

Cụm từ kết hợp

chỗ ngồi trốngvị trí còn chưa có người ngồichỗ ngồi ưu tiênvị trí được ưu đãi, thường gần cửa ra vào hoặc có tiện nghi hơnchỗ ngồi dự phòngvị trí dự phòng, dùng khi chỗ ngồi chính không khả dụng
Từ Điển Tiếng Việt
Voir plus de mots Vietnamese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.