Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 重视家庭教育

重视家庭教育

zhòngshì jiātíng jiàoyù
coi trọng giáo dục gia đình

父母应该重视家庭教育,因为这对孩子的成长至关重要。

Cha mẹ nên coi trọng giáo dục gia đình vì điều này quan trọng đối với sự trưởng thành của trẻ.


trang trọng

Giáo dục gia đình được xem là ưu tiên hàng đầu trong việc nuôi dạy con cái.

政府提倡重视家庭教育,以提升下一代的综合素质。

Chính phủ khuyến khích coi trọng giáo dục gia đình nhằm nâng cao chất lượng toàn diện của thế hệ sau.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách giáo dục, tư vấn gia đình hoặc thảo luận xã hội.

Cụm từ kết hợp

重视家庭教育的重要性tầm quan trọng của việc coi trọng giáo dục gia đình家庭教育重视程度mức độ coi trọng giáo dục gia đình重视家庭教育的政策chính sách coi trọng giáo dục gia đình

Từ đồng nghĩa

注重家庭教育强调家庭教育家庭教育受到重视

Từ trái nghĩa

忽视家庭教育轻视家庭教育

Cụm từ liên quan

家庭教育责任cụm từ
trách nhiệm giáo dục gia đình
家校合作cụm từ
hợp tác giữa gia đình và nhà trường

Mẹo hay

Phân biệt '重视' và '注重'

'重视' nhấn mạnh sự coi trọng, đánh giá cao (thường dùng cho quan niệm, chính sách), trong khi '注重' nhấn mạnh sự chú trọng vào hành động cụ thể (thường dùng cho phương pháp, kỹ năng). Ví dụ: '重视家庭教育' (coi trọng giáo dục gia đình) vs '注重培养孩子的自理能力' (chú trọng rèn luyện khả năng tự lập cho trẻ).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này phù hợp với văn bản trang trọng, báo cáo chính sách hoặc các cuộc thảo luận học thuật. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '重视' (coi trọng) và '家庭教育' (giáo dục gia đình). '重视' xuất phát từ chữ Hán '重' (nặng, coi trọng) + '视' (thấy, quan sát), trong khi '家庭教育' là sự kết hợp giữa '家庭' (gia đình) và '教育' (giáo dục).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo chí hoặc các cuộc thảo luận về chính sách giáo dục. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

重视
coi trọng, đánh giá cao
compound
+
家庭教育
giáo dục gia đình
phrase
Từ Điển Trung Việt
Voir plus de mots Chinese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.