纪律严明

jì lǜ yán míng
kỷ luật nghiêm minh

这所军事学校纪律严明,学生们都非常守规矩。

Ngôi trường quân sự này kỷ luật nghiêm minh, học sinh đều rất tuân thủ quy tắc.


trang trọng

Tình trạng kỷ luật được thực thi một cách nghiêm ngặt và rõ ràng.

这家公司纪律严明,迟到一次就会被扣工资。

Công ty này kỷ luật nghiêm minh, chỉ đi trễ một lần là bị trừ lương.

军队以纪律严明著称,每个士兵都必须服从命令。

Quân đội nổi tiếng với kỷ luật nghiêm minh, mọi binh sĩ đều phải tuân lệnh.

Thường dùng để miêu tả tổ chức, doanh nghiệp, quân đội hoặc nhóm người có kỷ luật chặt chẽ.

Cụm từ kết hợp

纪律严明的团队đội ngũ kỷ luật nghiêm minh纪律严明的学校trường học kỷ luật nghiêm minh纪律严明的公司công ty kỷ luật nghiêm minh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

严于律己cụm từ
nghiêm khắc với bản thân
赏罚分明cụm từ
thưởng phạt rõ ràng

Mẹo hay

Phân biệt '纪律严明' và '纪律严格'

'纪律严明' nhấn mạnh tính nghiêm minh, rõ ràng và công bằng trong kỷ luật, trong khi '纪律严格' chỉ đơn giản là kỷ luật khắt khe, có thể thiếu sự minh bạch. Ví dụ: 'Quân đội kỷ luật nghiêm minh' (quy tắc rõ ràng, công bằng) khác với 'Công ty kỷ luật nghiêm khắc' (chỉ nhấn mạnh sự khắt khe).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '纪律严明'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của kỷ luật trong một tổ chức. Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc mô tả tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ '纪律' (kỷ luật) có nguồn gốc Hán Việt, nghĩa là quy tắc, phép tắc. '严明' (nghiêm minh) cũng là từ Hán Việt, nghĩa là nghiêm khắc và rõ ràng. Cả cụm từ thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa kỷ luật và tính nghiêm minh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như quân đội, doanh nghiệp nhà nước, trường học quân sự hoặc các tổ chức có tính kỷ luật cao. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc thân mật.

Phân tích từ

纪律
kỷ luật, phép tắc
root
+
严明
nghiêm khắc và rõ ràng
compound
Từ Điển Trung Việt