Looking up...
飞机在空中飞行。
Máy bay bay trong không trung.
Khu vực không khí bao quanh Trái Đất, nơi máy bay, chim chóc và các vật thể khác có thể di chuyển.
我们在空中看到了一架飞机。
Chúng tôi nhìn thấy một chiếc máy bay trong không trung.
空中交通越来越繁忙。
Giao thông không trung ngày càng bận rộn hơn.
Không nhầm lẫn '空中' với '天空' (bầu trời) hoặc '高空' (vùng cao).
'空中' thường dùng để chỉ không gian mà máy bay, chim chóc và các vật thể khác di chuyển, không dùng để chỉ bầu trời hoặc không gian vũ trụ.
Từ '空' (không) và '中' (trung) kết hợp để chỉ không gian không khí bao quanh Trái Đất.
Thường dùng để mô tả không gian mà máy bay, chim chóc và các vật thể khác di chuyển.