Looking up...
她穿着一件纯白的婚纱。
Cô ấy mặc một chiếc váy cưới trắng tuyệt đối.
Màu trắng hoàn toàn, không có bất kỳ màu khác hoặc vết bẩn nào.
纯白的雪覆盖了整个山顶。
Tuyết trắng tuyệt đối bao phủ toàn bộ đỉnh núi.
纯白的纸张看起来非常干净。
Giấy trắng tuyệt đối trông rất sạch.
Trong văn học, '纯白' thường được dùng để miêu tả sự tinh khiết, sự trinh bạch hoặc sự hoàn hảo.
Thường dùng để mô tả sự tinh khiết, sạch sẽ hoặc sự hoàn hảo trong màu trắng.