amu noryeok eopsi haneun il
phrasecông việc không cần nỗ lực
amu noryeokdo soyong-eopda
phrasekhông có gì có ích
amu yeonghyogeul juji aneunda
phrasekhông gây ảnh hưởng gì
/a.i.dol.bot/
nounidol bot (AI tạo hình tượng thần tượng ảo)
ajeu gandaneun il
phrasecông việc rất đơn giản
a-pa-teu
nouncăn hộ chung cư
an-nyeong
interjectionchào
annyeonghaseyo
interjectionxin chào
annyeonghi
adverbchúc an lành
annyeonghi gaseyo
phrasechúc một chuyến đi an lành
annyeonghi gyeseseyo
phrasechào tạm biệt
anbae
nounsự chuẩn bị trước
an-jeon-ha-ge bo-ho-ha-da
verb phrasebảo vệ an toàn
aeja-il
nounphương pháp phát triển phần mềm linh hoạt
yakjaege heungguneul juda
phrasecho cơ hội cho người yếu
yangja-naesung
nountính chất nội tại của hạt
yangja-keompyuteong
nountính toán lượng tử