Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 아무 영향을 주지 않다

아무 영향을 주지 않다

amu yeonghyogeul juji aneunda
không gây ảnh hưởng gì

이 결정은 아무 영향을 주지 않을 것입니다.

Quyết định này sẽ không gây ảnh hưởng gì.


trang trọng

Không gây ra bất kỳ ảnh hưởng nào, không có tác động gì.

이 약은 신체에 아무 영향을 주지 않습니다.

Thực phẩm này không gây ảnh hưởng gì đến cơ thể.

그 결정은 아무 영향을 주지 않을 것입니다.

Quyết định đó sẽ không gây ảnh hưởng gì.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện không có tác động nào.

Cụm từ kết hợp

아무 영향을 주지 않는 결정quyết định không gây ảnh hưởng gì아무 영향을 주지 않는 약thực phẩm không gây ảnh hưởng gì

Từ đồng nghĩa

영향을 주지 않다아무 효과가 없다

Từ trái nghĩa

큰 영향을 주다영향을 미치다

Cụm từ liên quan

아무 영향도 없다cụm từ
không có ảnh hưởng nào

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả rằng một hành động hoặc sự kiện không có tác động nào.

Quy tắc vàng

Không gây ảnh hưởng

Câu này được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện không có tác động nào.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '아무' (không gì) và '영향을 주지 않다' (không gây ảnh hưởng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả rằng một hành động hoặc sự kiện không có tác động nào.

Phân tích từ

아무
không gì
root
+
영향
ảnh hưởng
root
+
주지 않다
không gây ra
root
Từ Điển Hàn Việt
Voir plus de mots Korean→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.