薬効

やっこう

Que signifie "薬効" ?

tác dụng thuốc

この薬は効き目が早く、薬効が強い。

Thuốc này có tác dụng nhanh và mạnh.


Comment bien utiliser "薬効" ?

Y học
trang trọng

hiệu quả, tác dụng của thuốc (trong điều trị bệnh)

新しい薬の薬効を調べる臨床試験が始まった。

Thử nghiệm lâm sàng để kiểm tra tác dụng của loại thuốc mới đã bắt đầu.

この湿布薬の薬効は3時間ほど持続します。

Tác dụng của miếng dán này kéo dài khoảng 3 giờ.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm. Không ám chỉ tác dụng phụ.

Cụm từ kết hợp

薬効が現れるtác dụng thuốc xuất hiện薬効が切れるhết tác dụng thuốc薬効を期待するkỳ vọng tác dụng thuốc副作用より薬効が勝るtác dụng thuốc vượt trội so với tác dụng phụ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

副作用cụm từ
tác dụng phụ
効能書きcụm từ
hướng dẫn sử dụng thuốc

Mẹo hay

Phân biệt 薬効 và 効能

薬効 chỉ tác dụng sinh lý của thuốc (thường mang tính khoa học), trong khi 効能 bao gồm cả chỉ định điều trị (ví dụ: 'thuốc trị đau đầu').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 薬効?

Chỉ dùng khi nói về cơ chế hoạt động của thuốc (dược lý), không dùng cho các sản phẩm chăm sóc sức khỏe không phải thuốc.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 薬 (くすり/yaku: thuốc) + 効 (きく/kō: hiệu quả). Thuật ngữ y học hiện đại, xuất hiện trong thế kỷ 19-20 khi ngành dược phẩm phát triển.

Ghi chú sử dụng

Dùng cho thuốc tây y. Không dùng cho thuốc đông y (thường dùng '効能' hoặc '効果'). Cần phân biệt với '効能' - thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chỉ định lâm sàng.

Phân tích từ

薬
thuốc
root
+
効
hiệu quả, tác dụng
root
Từ Điển Nhật Việt