Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 効果

効果

kōkaÂm Hán-Việthiệu quả
hiệu quả

この薬は効果が速いです

Thuốc này có hiệu quả rất nhanh


chung

Kết quả tích cực hoặc tác dụng của một hành động, phương pháp hoặc vật liệu

この新しい広告キャンペーンは大きな効果をもたらした

Chiến dịch quảng cáo mới này đã mang lại hiệu quả lớn

この薬の効果は30分で現れます

Hiệu quả của thuốc này sẽ xuất hiện sau 30 phút

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến y tế, công nghệ, kinh doanh hoặc các hoạt động khác nơi hiệu quả là một yếu tố quan trọng

Cụm từ kết hợp

効果があるcó hiệu quả効果を発揮するphát huy hiệu quả効果的なhiệu quả

Từ đồng nghĩa

効能効力成果

Từ trái nghĩa

無効無益

Cụm từ liên quan

効果的な方法cụm từ
phương pháp hiệu quả
効果を上げるcụm từ
tăng hiệu quả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong tiếng Nhật, '効果' thường được sử dụng để mô tả tác dụng của thuốc hoặc phương pháp y tế. Ví dụ: 'この薬の効果は30分で現れます' (Hiệu quả của thuốc này sẽ xuất hiện sau 30 phút).

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong tiếng Nhật, '効果' cũng có thể được sử dụng để mô tả tác dụng của một công nghệ hoặc phương pháp. Ví dụ: 'この新しいアルゴリズムは効果的です' (Thuật toán mới này rất hiệu quả).

Quy tắc vàng

Hiệu quả vs. Kết quả

Trong tiếng Nhật, '効果' thường được sử dụng để mô tả tác dụng tích cực của một hành động hoặc vật liệu, trong khi '結果' (kết quả) được sử dụng để mô tả kết quả của một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ: 'この薬の効果は30分で現れます' (Hiệu quả của thuốc này sẽ xuất hiện sau 30 phút) vs. 'この実験の結果は良かった' (Kết quả của thí nghiệm này tốt).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'hiệu quả' (効果) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '効' (hiệu) có nghĩa là 'hiệu quả' và '果' (quả) có nghĩa là 'kết quả'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '効果' thường được sử dụng để mô tả tác dụng tích cực của một hành động hoặc vật liệu. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm y tế, công nghệ, kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác.

Phân tích từ

効
hiệu quả
root
+
果
kết quả
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.