薄暗い

usugurai

Que signifie "薄暗い" en Vietnamese ?

âm u tối, không sáng lắm

部屋が薄暗い。

Căn phòng tối âm u.


Comment bien utiliser "薄暗い" : définitions et exemples en Vietnamese ?

thông thường

tối, không sáng lắm nhưng không hoàn toàn tối đen (thường do thiếu ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo).

薄暗い森の中を歩く。

Đi bộ trong khu rừng tối âm u.

薄暗い部屋で本を読む。

Đọc sách trong căn phòng tối.

Thường dùng để miêu tả bầu không khí u ám, thiếu ánh sáng, không phải hoàn toàn tối đen (khác với 暗い - kurai, nghĩa là tối hoàn toàn).

Cụm từ kết hợp

薄暗い場所nơi tối ám u薄暗い雰囲気bầu không khí u ám薄暗い中trong bóng tối

Cụm từ liên quan

薄暗い記憶cụm từ
ký ức mờ nhạt, không rõ ràng
薄暗い過去cụm từ
quá khứ u ám, đầy bí ẩn

Mẹo hay

Phân biệt 薄暗い và 暗い

薄暗い (usugurai) chỉ sự thiếu ánh sáng nhẹ nhàng, không hoàn toàn tối đen, thường gợi lên cảm giác u ám, bí ẩn. 暗い (kurai) chỉ sự tối hoàn toàn, không nhìn thấy gì. Ví dụ: 部屋が暗い (phòng tối hoàn toàn) vs 部屋が薄暗い (phòng tối nhưng vẫn nhìn thấy sơ sơ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 薄暗い?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu ánh sáng nhẹ nhàng, không hoàn toàn tối đen, hoặc bầu không khí u ám, thiếu sinh khí. Không dùng cho bóng tối hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 薄い (usui, mỏng/mờ nhạt) và 暗い (kurai, tối). Ban đầu chỉ sự thiếu ánh sáng nhẹ nhàng, sau này mở rộng nghĩa sang cả bầu không khí u ám, thiếu sinh khí.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong văn nói và viết. Có thể dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên (rừng, hang động) hoặc không gian nội thất (phòng, hành lang). Không dùng để miêu tả bóng tối hoàn toàn (dùng 暗い thay thế).

Phân tích từ

薄い (usui)
mỏng, nhạt, không đậm
root
+
暗い (kurai)
tối
root
Từ Điển Nhật Việt