Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 薬物相互作用

薬物相互作用

やくぶつそうごさよう

Que signifie "薬物相互作用" en Vietnamese ?

tương tác thuốc

この薬は他の薬と相互作用を起こす可能性があるため、医師に相談してください。

Thuốc này có thể gây tương tác thuốc với các loại thuốc khác, vì vậy hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.


Comment bien utiliser "薬物相互作用" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Y học
chuyên ngành

Tương tác giữa hai hay nhiều loại thuốc khi sử dụng cùng lúc, có thể làm thay đổi hiệu quả hoặc gây tác dụng phụ.

抗生物質と経口避妊薬の相互作用により、避妊効果が低下することがあります。

Tương tác giữa kháng sinh và thuốc tránh thai đường uống có thể làm giảm hiệu quả tránh thai.

血圧を下げる薬と風邪薬の相互作用に注意が必要です。

Cần chú ý tương tác giữa thuốc hạ huyết áp và thuốc cảm lạnh.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực dược lý và y tế. Có thể viết tắt là 薬物相互作用 hoặc 相互作用 trong ngữ cảnh chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

薬物相互作用を起こすgây tương tác thuốc薬物相互作用のリスクnguy cơ tương tác thuốc薬物相互作用を避けるtránh tương tác thuốc薬物相互作用の可能性khả năng tương tác thuốc

Từ đồng nghĩa

相互作用薬物間相互作用drug interaction

Cụm từ liên quan

副作用cụm từ
tác dụng phụ
薬物動態学cụm từ
dược động học
薬物代謝酵素cụm từ
enzyme chuyển hóa thuốc

Mẹo hay

Cách ghi nhớ thuật ngữ

Hãy chia nhỏ thuật ngữ thành các thành phần: 薬物 (thuốc) + 相互 (tương hỗ) + 作用 (tác dụng). Nghĩa đen là 'tác dụng tương hỗ giữa các loại thuốc'. Khi gặp trong đơn thuốc hoặc tư vấn y tế, hãy nhớ rằng đây là cảnh báo quan trọng về việc kết hợp thuốc.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng trong y tế

Luôn khai báo đầy đủ danh sách thuốc đang sử dụng (kể cả thực phẩm chức năng) cho bác sĩ/dược sĩ để tránh nguy cơ tương tác thuốc. Thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho thuốc kê đơn mà còn cho tất cả các sản phẩm có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 薬物 (やくぶつ - dược vật: thuốc) + 相互 (そうご - tương hỗ) + 作用 (さよう - tác dụng). Thuật ngữ được cấu thành từ ba thành phần Hán-Việt, phản ánh khái niệm tương tác giữa các loại thuốc trong y học hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, dược phẩm và tư vấn sức khỏe. Người học cần lưu ý rằng đây là cụm từ chuyên ngành, không nên sử dụng trong ngữ cảnh thông thường. Khi trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ, nên sử dụng thuật ngữ đầy đủ '薬物相互作用' thay vì rút gọn.

Phân tích từ

薬物
thuốc, dược phẩm
root
+
相互
tương hỗ, qua lại
root
+
作用
tác dụng, hiệu quả
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.