紙

kami

Que signifie "紙" ?

giấy

この紙を破いてください。

Hãy xé tờ giấy này.


Comment bien utiliser "紙" ?

trang trọng

vật liệu mỏng, phẳng được sản xuất từ bột gỗ hoặc sợi thực vật, dùng để viết, in ấn hoặc gói đồ

紙袋には商品が入っています。

Trong túi giấy có đựng sản phẩm.

Từ này có thể kết hợp với nhiều từ khác để chỉ loại giấy cụ thể (ví dụ: 新聞紙 - giấy báo, トイレットペーパー - giấy vệ sinh).

Cụm từ kết hợp

紙を破るxé giấy紙を折るgấp giấy紙を切るcắt giấy紙袋túi giấy紙コップcốc giấy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

紙一重の差cụm từ
sự khác biệt rất nhỏ

Mẹo hay

Phân biệt 紙 và 用紙

紙 chỉ chung về vật liệu giấy, trong khi 用紙 thường chỉ giấy có định dạng hoặc mục đích cụ thể (ví dụ: 用紙A4 - giấy A4).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 紙 trong ngữ cảnh

Khi nói về vật liệu giấy nói chung, dùng 紙. Khi nói về loại giấy cụ thể (giấy A4, giấy vệ sinh), hãy kết hợp với từ khác (例: トイレットペーパー, A4用紙).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 紙 (giấy) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Trung 紙 (zhǐ), bắt nguồn từ tiếng Hán cổ. Chữ này biểu thị ý nghĩa 'vật liệu mỏng làm từ sợi', liên quan đến nghề làm giấy truyền thống của Trung Quốc.

Ghi chú sử dụng

Từ '紙' trong tiếng Nhật rất đa dạng, có thể chỉ bất kỳ loại giấy nào từ giấy viết thông thường đến giấy vệ sinh. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng từ này kết hợp với các từ khác để chỉ mục đích cụ thể (ví dụ: 画用紙 - giấy vẽ, 包装紙 - giấy gói).

Phân tích từ

糸
sợi (chỉ)
root
+
氏
họ (họ tên)
root
Từ Điển Nhật Việt