Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 素早い

素早い

subayai

Que signifie "素早い" ?

nhanh nhạy

彼は素早い動作でボールをキャッチした。

Anh ấy bắt bóng một cách nhanh nhạy.


Comment bien utiliser "素早い" ?

neutral

nhanh chóng, nhanh nhẹn trong hành động hoặc phản ứng

彼女は素早い思考の持ち主で、どんな質問にもすぐに答えられる。

Cô ấy có tư duy nhanh nhạy, có thể trả lời bất kỳ câu hỏi nào ngay lập tức.

素早い対応が求められる仕事です。

Công việc này đòi hỏi sự phản ứng nhanh chóng.

Thường dùng để miêu tả khả năng xử lý tình huống hoặc hành động nhanh chóng, chính xác.

Cụm từ kết hợp

素早い動作động tác nhanh nhạy素早い返答câu trả lời nhanh chóng素早い判断quyết định nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

速い迅速な敏捷な

Từ trái nghĩa

鈍い遅い

Mẹo hay

Phân biệt 素早い và 速い

素早い nhấn mạnh sự khéo léo, chính xác trong hành động (như 'nhanh nhạy'), trong khi 速い chỉ đơn thuần là 'nhanh về tốc độ' (như 'nhanh chóng'). Ví dụ: 素早い動作 (động tác nhanh nhạy) vs 速い車 (xe chạy nhanh).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 素早い?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự khéo léo, chính xác, hoặc khả năng xử lý tình huống nhanh chóng. Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động có chủ đích (động tác, quyết định, trả lời).

Nguồn gốc từ

素早い (subayai) kết hợp từ 素 (su, 'thuần túy, không pha trộn') + 早い (hayai, 'nhanh chóng'). Ý nghĩa ban đầu là 'nhanh chóng một cách tự nhiên, không cần nỗ lực' nhưng dần dần mở rộng sang nghĩa 'nhanh nhẹn, phản ứng nhanh'.

Ghi chú sử dụng

Khác với 速い (hayai, 'nhanh về tốc độ') thường nhấn mạnh yếu tố thời gian, 素早い nhấn mạnh sự khéo léo, chính xác trong hành động. Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, ca ngợi khả năng xử lý tình huống.

Phân tích từ

素
thuần túy, không pha trộn
root
+
早い
nhanh chóng
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.