Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 素敵

素敵

sutekiÂm Hán-Việttố đắc

Que signifie "素敵" en Vietnamese ?

đẹp đẽ, tuyệt vời

このドレスは本当に素敵ですね!

Chiếc váy này thật đẹp đẽ!


Comment bien utiliser "素敵" : définitions et exemples en Vietnamese ?

◆ Nghĩa thực sự
Đẹp đẽ, tuyệt vời, gây ấn tượng tốt
¶ Nghĩa đen
Thật sự là kẻ thù (nhưng trong ngữ cảnh này dùng để chỉ 'tuyệt vời')
Phân tích nghĩa đen
素thật, thực sự+敵kẻ thù
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of something beautiful or impressive that leaves a positive impression.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn khen ngợi một người, một vật hoặc một cảnh quan, bạn có thể dùng từ này để biểu thị sự ấn tượng tích cực.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này thường dùng trong các tình huống xã hội để khen ngợi hoặc biểu thị sự ấn tượng tích cực về một người, một vật hoặc một cảnh quan.
thông thường

Đẹp đẽ, tuyệt vời, gây ấn tượng tốt

素敵な夕日を見ました。

Tôi đã nhìn thấy một cảnh hoàng hôn tuyệt vời.

彼女は素敵な笑顔で迎えてくれた。

Cô ấy đã chào đón tôi với một nụ cười đẹp đẽ.

Thường dùng để miêu tả những thứ đẹp, ấn tượng hoặc gây cảm động.

Cụm từ kết hợp

素敵な日ngày tuyệt vời素敵な人người đẹp đẽ素敵な景色cảnh đẹp tuyệt vời

Từ đồng nghĩa

素晴らしい素敵な美しい

Từ trái nghĩa

つまらないひどい醜い

Cụm từ liên quan

素敵な出会いcụm từ
cuộc gặp gỡ tuyệt vời
素敵な時間cụm từ
thời gian tuyệt vời

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống tích cực

Từ này thường dùng để miêu tả những thứ tích cực và gây ấn tượng tốt, nên không nên dùng cho những thứ tiêu cực.

Quy tắc vàng

Không dùng cho những thứ tiêu cực

Từ '素敵' không dùng để miêu tả những thứ xấu hoặc tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'tố đắc' (素敵), từ '素' (tố) nghĩa là 'thật, thực sự' và '敵' (đắc) ban đầu có nghĩa là 'kẻ thù', nhưng trong từ này được dùng để chỉ 'tuyệt vời, đẹp đẽ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả những thứ đẹp, ấn tượng hoặc gây cảm động. Có thể dùng để miêu tả người, vật, cảnh quan hoặc tình huống.

Phân tích từ

素
thật, thực sự
root
+
敵
kẻ thù (nhưng trong từ này dùng để chỉ 'tuyệt vời')
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.