Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 紙媒体

紙媒体

shimibaitai

Que signifie "紙媒体" en Vietnamese ?

phương tiện truyền thông in ấn

新聞や雑誌は紙媒体の代表的な例です。

Báo và tạp chí là những ví dụ tiêu biểu của phương tiện truyền thông in ấn.


Comment bien utiliser "紙媒体" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Tất cả các phương tiện truyền thông sử dụng giấy làm vật liệu chính để truyền tải thông tin, chẳng hạn như báo, tạp chí, sách, brochure.

紙媒体の広告はテレビやインターネット広告よりもターゲット層が限定されるため、効果的な場合があります。

Quảng cáo trên phương tiện truyền thông in ấn có thể hiệu quả hơn quảng cáo trên TV hoặc internet bởi vì đối tượng mục tiêu bị giới hạn.

Thường được phân biệt với các phương tiện truyền thông kỹ thuật số như mạng xã hội, website, hay truyền hình.

Cụm từ kết hợp

紙媒体広告quảng cáo trên phương tiện in ấn紙媒体業界ngành công nghiệp truyền thông in ấn

Từ đồng nghĩa

印刷媒体活字媒体

Từ trái nghĩa

デジタル媒体電子媒体

Cụm từ liên quan

活字離れcụm từ
xu hướng giảm sử dụng sách báo in ấn

Mẹo hay

Phân biệt 紙媒体 và デジタル媒体

紙媒体 thường có ưu điểm là dễ lưu giữ, cảm giác vật lý, và đối tượng mục tiêu rõ ràng. Trong khi đó, デジタル媒体 (phương tiện kỹ thuật số) có lợi thế về tốc độ cập nhật, khả năng tương tác, và phạm vi tiếp cận rộng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 紙媒体 khi nào?

Sử dụng 紙媒体 khi mục tiêu là đối tượng mục tiêu cụ thể, có sự tin tưởng cao (ví dụ: báo tài chính, tạp chí chuyên ngành), hoặc khi cần tạo ấn tượng lâu dài (ví dụ: sách quảng cáo, catalogue).

Nguồn gốc từ

紙 (giấy) + 媒体 (phương tiện truyền thông). Từ này xuất hiện khi các phương tiện truyền thông in ấn trở nên phổ biến trước sự trỗi dậy của truyền thông kỹ thuật số.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh so sánh giữa truyền thống và hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực marketing, truyền thông, và xuất bản.

Phân tích từ

紙
giấy
root
+
媒体
phương tiện truyền thông
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.