Looking up...
彼は真実を話した
Anh ấy đã nói sự thật
sự thật, sự chân thực, sự thực tế
真実を知ることは重要だ
Điều quan trọng là phải biết sự thật
Thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức
Từ Hán-Việt 'chân thực' (真實) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong tiếng Nhật được đọc là 'shinjitsu'.
Trong tiếng Nhật, '真実' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức, đặc biệt là khi nói về sự thật quan trọng hoặc sự thật cần được tiết lộ.