Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 本音

本音

hon'ne

Que signifie "本音" en Vietnamese ?

lòng thật

本音を言う

nói lòng thật


Comment bien utiliser "本音" : définitions et exemples en Vietnamese ?

thông thường

lòng thật, suy nghĩ thật sự không che đậy

彼の本音は何だろう。

Lòng thật của anh ấy là gì nhỉ?

本音を言ってくれてありがとう。

Cảm ơn vì đã nói lòng thật.

Trái ngược với '建前' (lời nói xã giao, lời nói theo lễ nghi xã hội). Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp thân mật hoặc khi muốn bày tỏ quan điểm thật sự.

Cụm từ kết hợp

本音を隠すgiấu lòng thật本音を出すbộc lộ lòng thật

Từ đồng nghĩa

心の声真意本心

Từ trái nghĩa

建前表向き

Cụm từ liên quan

本音と建前cụm từ
sự phân biệt giữa lòng thật và lời nói xã giao

Mẹo hay

Phân biệt 本音 và 建前

本音 là những suy nghĩ thật sự, trong khi 建前 là những lời nói xã giao theo lễ nghi xã hội. Khi giao tiếp với người Nhật, hãy chú ý đến bối cảnh để hiểu được họ đang nói 本音 hay 建前.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 本音?

Dùng khi muốn bày tỏ quan điểm thật sự, đặc biệt trong các mối quan hệ thân mật hoặc khi muốn giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn.

Nguồn gốc từ

本 (bản) + 音 (âm) — nghĩa đen là 'âm thanh thật sự', ám chỉ những suy nghĩ hay cảm xúc thật sự không bị che đậy.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn '本音' với '建前' (lời nói xã giao). Trong văn hóa Nhật Bản, sự phân biệt giữa hai khái niệm này rất quan trọng trong giao tiếp xã hội.

Phân tích từ

本
gốc, thật sự, chân thật
root
+
音
âm thanh, lời nói
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.