Looking up...
彼は真実を話す勇気がある
Anh ấy có dũng khí nói thực
Nói sự thật, nói thực, nói chân thật
真実を話すことは時に難しい
Nói thực đôi khi là điều khó khăn
Dùng để nhấn mạnh sự chân thành và sự dám nói thật
真実 (shinjitsu) = sự thật, 話す (hanasu) = nói
Thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, khi cần sự chân thành và sự dám nói thật