Looking up...
事件の真相を明らかにする。
Làm sáng tỏ sự thật của vụ án.
Sự thật đầy đủ và chính xác về một sự việc, tình huống hoặc vấn đề.
警察は事件の真相を解明しようとしている。
Cảnh sát đang cố gắng làm sáng tỏ sự thật của vụ án.
真相を隠すことはできない。
Không thể che giấu sự thật được.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc điều tra. Có thể kết hợp với các động từ như 明らかにする (làm sáng tỏ), 隠す (che giấu), 追求する (theo đuổi).
真相 (shinsō) nhấn mạnh vào sự thật toàn diện, đầy đủ về một vấn đề cụ thể (thường là bí mật hoặc điều bí ẩn). 真実 (shinjitsu) là sự thật nói chung, có thể mang tính trừu tượng. 事実 (jijitsu) là sự thật hiển nhiên, có thể kiểm chứng được.
Sử dụng 真相 khi đề cập đến sự thật ẩn giấu, cần được khám phá hoặc tiết lộ (ví dụ: điều tra tội phạm, bí mật gia đình, sự kiện lịch sử). Không dùng cho những sự thật hiển nhiên hoặc không cần giải thích.
Kết hợp từ 真 (chân, đúng) và 相 (tướng, bề ngoài). Theo nghĩa đen là "bề ngoài đúng" hoặc "chân tướng". Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, nhưng nguồn gốc Hán Việt có thể bắt nguồn từ cách sử dụng tương tự trong tiếng Trung.
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Không nên sử dụng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể kết hợp với các động từ như 解明する (giải minh), 暴く (vạch trần) để tăng tính biểu cảm.