Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 真相

真相

shinsō
sự thật

事件の真相を明らかにする。

Làm sáng tỏ sự thật của vụ án.


trang trọng

Sự thật đầy đủ và chính xác về một sự việc, tình huống hoặc vấn đề.

警察は事件の真相を解明しようとしている。

Cảnh sát đang cố gắng làm sáng tỏ sự thật của vụ án.

真相を隠すことはできない。

Không thể che giấu sự thật được.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc điều tra. Có thể kết hợp với các động từ như 明らかにする (làm sáng tỏ), 隠す (che giấu), 追求する (theo đuổi).

Cụm từ kết hợp

真相を追求するtheo đuổi sự thật真相を明らかにするlàm sáng tỏ sự thật真相を隠すche giấu sự thật

Từ đồng nghĩa

真実事実核心

Từ trái nghĩa

虚偽偽り嘘

Cụm từ liên quan

真相に迫るcụm từ
tiếp cận sự thật
真相を暴くcụm từ
vạch trần sự thật

Mẹo hay

Phân biệt 真相 với 真実 và 事実

真相 (shinsō) nhấn mạnh vào sự thật toàn diện, đầy đủ về một vấn đề cụ thể (thường là bí mật hoặc điều bí ẩn). 真実 (shinjitsu) là sự thật nói chung, có thể mang tính trừu tượng. 事実 (jijitsu) là sự thật hiển nhiên, có thể kiểm chứng được.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 真相?

Sử dụng 真相 khi đề cập đến sự thật ẩn giấu, cần được khám phá hoặc tiết lộ (ví dụ: điều tra tội phạm, bí mật gia đình, sự kiện lịch sử). Không dùng cho những sự thật hiển nhiên hoặc không cần giải thích.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 真 (chân, đúng) và 相 (tướng, bề ngoài). Theo nghĩa đen là "bề ngoài đúng" hoặc "chân tướng". Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo, nhưng nguồn gốc Hán Việt có thể bắt nguồn từ cách sử dụng tương tự trong tiếng Trung.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Không nên sử dụng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể kết hợp với các động từ như 解明する (giải minh), 暴く (vạch trần) để tăng tính biểu cảm.

Phân tích từ

真
chân, đúng, xác thực
root
+
相
tướng, bề ngoài, trạng thái
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.