相互作用

sōgo sayō

Que signifie "相互作用" en Vietnamese ?

tương tác lẫn nhau

二つの化学物質が相互作用を起こす。

Hai chất hóa học tương tác lẫn nhau.


Comment bien utiliser "相互作用" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

sự tương tác qua lại giữa hai hay nhiều yếu tố, hiện tượng, hoặc cá nhân, dẫn đến ảnh hưởng lẫn nhau.

薬物の相互作用を避けるため、医師に相談する。

Để tránh tương tác thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

チームメンバー間の相互作用がプロジェクトの成功に重要だ。

Sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm rất quan trọng cho sự thành công của dự án.

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, y tế, tâm lý học, và quản lý nhóm.

Cụm từ kết hợp

薬物相互作用tương tác thuốc社会的相互作用tương tác xã hội相互作用効果hiệu ứng tương tác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

相互依存cụm từ
phụ thuộc lẫn nhau
相互理解cụm từ
hiểu biết lẫn nhau

Mẹo hay

Phân biệt với '影響'

'相互作用' nhấn mạnh sự tác động qua lại hai chiều, trong khi '影響' có thể chỉ tác động một chiều. Ví dụ: 'A ảnh hưởng B' (một chiều) ≠ 'A và B tương tác lẫn nhau' (hai chiều).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '相互作用'

Dùng khi nói về sự tương tác có ảnh hưởng rõ rệt giữa các yếu tố. Không dùng cho tương tác đơn thuần như 'tương tác trên Facebook' (thay bằng 'やり取り' hoặc '反応').

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 相互 (tương hỗ, qua lại) + 作用 (tác dụng, ảnh hưởng).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh đơn giản như 'tương tác trên mạng xã hội' (thường dùng '反応' hoặc 'やり取り').

Phân tích từ

相互
qua lại, lẫn nhau
root
+
作用
tác dụng, ảnh hưởng
root
Từ Điển Nhật Việt