Looking up...
国際交流を通じて、相互理解を深めることが大切だ。
Thông qua giao lưu quốc tế, việc thắt chặt sự hiểu biết lẫn nhau là rất quan trọng.
sự hiểu biết lẫn nhau giữa các cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc quốc gia
ビジネスパートナーとの相互理解は成功の鍵です。
Sự hiểu biết lẫn nhau với đối tác kinh doanh là chìa khóa thành công.
文化の違いを超えた相互理解が求められている。
Sự thấu hiểu lẫn nhau vượt qua khác biệt văn hóa đang được yêu cầu.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao, kinh doanh, giáo dục hoặc quan hệ xã hội nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu đối phương.
相互理解 nhấn mạnh vào 'sự hiểu biết lẫn nhau' (có thể bao gồm cả sự khác biệt), trong khi 共感 thiên về 'đồng cảm' (chia sẻ cảm xúc). Ví dụ: '相互理解を深める' có thể bao gồm việc chấp nhận quan điểm khác biệt, không nhất thiết phải đồng tình.
Hãy sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh sự trao đổi hai chiều và tôn trọng quan điểm của nhau, đặc biệt trong các cuộc đàm phán hoặc hợp tác.
相互 (tương hỗ) + 理解 (hiểu biết). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt, thể hiện ý nghĩa 'hiểu biết lẫn nhau' dưới dạng một khái niệm chính thức.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hội thảo, hoặc cuộc thảo luận mang tính xây dựng. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay không trang trọng.