Looking up...
彼との関係は良好です。
Mối quan hệ của anh ấy với cô ấy rất tốt.
sự liên quan, mối quan hệ giữa người/vật
二国間の関係を改善する。
Cải thiện mối quan hệ giữa hai nước.
この問題は将来に関係がある。
Vấn đề này có liên quan đến tương lai.
Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (関係する).
người thân thuộc, họ hàng
彼は私の遠い関係にあたる。
Anh ấy là họ hàng xa của tôi.
Ít phổ biến hơn nghĩa chính.
quan hệ tình dục (thô tục)
彼とは関係ない。
Tôi không quan hệ gì với anh ấy.
Ý nghĩa này thường được hiểu trong ngữ cảnh cụ thể.
関係 nhấn mạnh mối quan hệ cá nhân/người-vật (có tính chủ quan), trong khi 関連 chỉ sự liên quan khách quan (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật). Ví dụ: 彼との関係 (mối quan hệ với anh ấy) vs 科学の関連研究 (nghiên cứu liên quan đến khoa học).
Khi phủ định, thường dùng 関係ない (không liên quan) thay vì 不関係 (ít tự nhiên). Ví dụ: この問題は関係ない。(Vấn đề này không liên quan.)
Từ kanji 関 (liên quan, quan hệ) + 係 (hệ, mối nối). Hán Việt: quan hệ. Từ thời cổ đại Trung Quốc, sau du nhập vào Nhật Bản.
Dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, văn bản chính thức. Có thể kết hợp với nhiều động từ (改善する, 断つ, 保つ) hoặc tính từ (良好な, 悪い).