Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 関係

関係

kankei
mối quan hệ

彼との関係は良好です。

Mối quan hệ của anh ấy với cô ấy rất tốt.


chung

sự liên quan, mối quan hệ giữa người/vật

二国間の関係を改善する。

Cải thiện mối quan hệ giữa hai nước.

この問題は将来に関係がある。

Vấn đề này có liên quan đến tương lai.

Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (関係する).

trang trọng

người thân thuộc, họ hàng

彼は私の遠い関係にあたる。

Anh ấy là họ hàng xa của tôi.

Ít phổ biến hơn nghĩa chính.

lóng

quan hệ tình dục (thô tục)

彼とは関係ない。

Tôi không quan hệ gì với anh ấy.

Ý nghĩa này thường được hiểu trong ngữ cảnh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

関係があるcó liên quan関係ないkhông liên quan関係者người liên quan, đương sự関係を保つduy trì mối quan hệ関係を断つcắt đứt quan hệ

Từ đồng nghĩa

繋がり繋 relationship繋 contact

Từ trái nghĩa

無関係関係のない

Cụm từ liên quan

関係なくcụm từ
bất kể, không quan tâm
関係上cụm từ
về mặt quan hệ

Mẹo hay

Phân biệt 関係 và 関連

関係 nhấn mạnh mối quan hệ cá nhân/người-vật (có tính chủ quan), trong khi 関連 chỉ sự liên quan khách quan (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật). Ví dụ: 彼との関係 (mối quan hệ với anh ấy) vs 科学の関連研究 (nghiên cứu liên quan đến khoa học).

Quy tắc vàng

Sử dụng 関係 trong câu phủ định

Khi phủ định, thường dùng 関係ない (không liên quan) thay vì 不関係 (ít tự nhiên). Ví dụ: この問題は関係ない。(Vấn đề này không liên quan.)

Nguồn gốc từ

Từ kanji 関 (liên quan, quan hệ) + 係 (hệ, mối nối). Hán Việt: quan hệ. Từ thời cổ đại Trung Quốc, sau du nhập vào Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, văn bản chính thức. Có thể kết hợp với nhiều động từ (改善する, 断つ, 保つ) hoặc tính từ (良好な, 悪い).

Phân tích từ

関
liên quan, quan hệ
kanji
+
係
mối nối, hệ thống
kanji
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.