治る

naoru

Que signifie "治る" en Vietnamese ?

khỏi bệnh

風邪が治った。

Cảm cúm đã khỏi rồi.


Comment bien utiliser "治る" : définitions et exemples en Vietnamese ?

neutral

khỏi bệnh, bình phục (vết thương, bệnh tật)

傷が治るまで時間がかかる。

Mất thời gian để vết thương lành.

病気は一週間で治った。

Bệnh khỏi trong vòng một tuần.

Thường dùng cho bệnh tật, vết thương hoặc tình trạng sức khỏe. Không dùng cho vấn đề tâm lý.

trang trọng

hồi phục (kinh tế, tình hình)

経済が治るまでには数年かかるだろう。

Có lẽ phải mất vài năm nền kinh tế mới hồi phục.

Ít phổ biến hơn nghĩa y tế, thường dùng trong văn viết.

Cụm từ kết hợp

病気が治るkhỏi bệnh傷が治るvết thương lành経済が治るkinh tế hồi phục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

治るか治らないかcụm từ
khỏi hay không khỏi

Mẹo hay

Phân biệt 治る và 直る

治る dùng cho bệnh tật/vết thương, 直る dùng cho vật thể hỏng hóc (máy móc, đồ vật). Ví dụ: 時計が直る (đồng hồ sửa xong), 風邪が治る (hết cảm).

Quy tắc vàng

Chủ ngữ trong 治る

Chủ ngữ thường là bệnh tật, vết thương, hoặc tình trạng sức khỏe (例: 病気が治る). Không dùng cho người chữa bệnh (dùng 治す thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 治 (trị) nghĩa là 'chữa trị, điều chỉnh' kết hợp với động từ なる (trở thành). Chữ 治 trong Hán Việt có nghĩa gốc là 'yên ổn, trị an' (治安 - trị an), sau đó mở rộng nghĩa sang 'chữa khỏi bệnh'.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 治す (naosu) - nghĩa là 'chữa trị' (người khác chữa cho mình). 治る chỉ trạng thái tự nhiên khỏi bệnh, không có tác nhân chủ động.

Phân tích từ

治
chữa trị, bình phục
root
+
る
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt