法人格

hōjin-kaku

Que signifie "法人格" ?

tư cách pháp nhân

この団体は法人格を取得した。

Tổ chức này đã nhận được tư cách pháp nhân.


Comment bien utiliser "法人格" ?

Luật
trang trọng

tư cách pháp nhân của một tổ chức, cho phép tổ chức đó tham gia vào các giao dịch pháp lý như một cá nhân

法人格を有する企業は、契約を結ぶことができる。

Doanh nghiệp có tư cách pháp nhân có thể ký kết hợp đồng.

法人格を取得するには、所定の手続きが必要だ。

Để nhận tư cách pháp nhân, cần thực hiện các thủ tục theo quy định.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh. Không áp dụng cho cá nhân hay tổ chức phi pháp nhân.

Cụm từ kết hợp

法人格を有するcó tư cách pháp nhân法人格を取得するnhận tư cách pháp nhân法人格を失うmất tư cách pháp nhân

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

法人設立cụm từ
thành lập pháp nhân
法人登記cụm từ
đăng ký pháp nhân

Mẹo hay

Phân biệt 法人格 và 法人

法人 (tổ chức) là thực thể tồn tại, còn 法人格 (tư cách pháp nhân) là thuộc tính pháp lý cho phép tổ chức tham gia giao dịch. Ví dụ: 'công ty' là pháp nhân, 'tư cách pháp nhân' là điều kiện để công ty hoạt động hợp pháp.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

法人格 luôn đi kèm với các thủ tục pháp lý (đăng ký, nộp hồ sơ). Không sử dụng thuật ngữ này cho các tổ chức phi pháp nhân (ví dụ: hội nhóm chưa đăng ký).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 法人 (ほうじん, hōjin - pháp nhân, tổ chức) + 格 (かく, kaku - tư cách, vị thế). Thuật ngữ pháp lý chỉ tư cách pháp lý của một tổ chức.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với '法人' (tổ chức pháp nhân) - thuật ngữ này chỉ đề cập đến tư cách pháp lý, không phải bản thân tổ chức. Sử dụng trong các văn bản pháp luật, hợp đồng kinh doanh.

Phân tích từ

法人
tổ chức pháp nhân (công ty, hiệp hội,...)
compound
+
格
tư cách, vị thế pháp lý
suffix
Từ Điển Nhật Việt