Looking up...
傷が治癒するまで数週間かかる。
Phải mất vài tuần để vết thương lành hẳn.
quá trình lành lại của vết thương, bệnh tật hoặc tổn thương tinh thần
ストレスが原因で傷の治癒が遅れることがある。
Căng thẳng có thể làm chậm quá trình lành vết thương.
心の傷が治癒するまで時間が必要だ。
Cần thời gian để lành vết thương tinh thần.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tâm lý, nhấn mạnh quá trình phục hồi tự nhiên.
sự hồi phục sức khỏe sau bệnh tật hoặc chấn thương
患者の治癒を目指して治療を続ける。
Tiếp tục điều trị nhằm mục đích hồi phục sức khỏe cho bệnh nhân.
Có thể dùng thay thế cho 「回復」 trong ngữ cảnh y tế.
「治癒」 nhấn mạnh quá trình lành bệnh HOÀN TOÀN, trong khi 「回復」 có thể dùng cho sự phục hồi một phần. Ví dụ: 「病気が治癒する」 (bệnh khỏi hẳn) vs 「体力が回復する」 (sức khỏe phục hồi nhưng chưa khỏi hẳn).
「治癒」 không dùng cho những tổn thương tinh thần nhẹ như buồn bã hay thất vọng. Dùng 「癒される」 (được an ủi) hoặc 「癒やす」 (an ủi) thay thế.
Ghép từ hai kanji: 「治」 (trị, chữa trị) + 「癒」 (dũ, lành bệnh). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 「治」= trị (chữa trị), 「癒」= dũ (lành bệnh). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo, nhưng gốc Hán cổ hơn.
Khác với 「回復」 (hồi phục, thường dùng cho sức khỏe tổng thể) hoặc 「癒える」 (lành bệnh, thường dùng cho vết thương nhẹ), 「治癒」 nhấn mạnh quá trình lành bệnh hoàn toàn, đặc biệt trong y học. Không dùng cho các tình trạng tâm lý nhẹ như 「癒される」 (được an ủi).