Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 治癒

治癒

ちゆ (chiyu)
sự chữa lành

傷が治癒するまで数週間かかる。

Phải mất vài tuần để vết thương lành hẳn.


◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng trong tiếng Việt. Từ này giữ nguyên nghĩa đen là quá trình lành bệnh.
¶ Nghĩa đen
chữa trị + lành bệnh → sự lành bệnh hoàn toàn
Phân tích nghĩa đen
治chữa trị, điều trị+癒lành bệnh, hồi phục
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh vết thương hoặc tổn thương dần dần khép miệng, phục hồi trở lại trạng thái khỏe mạnh ban đầu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bác sĩ giải thích cho bệnh nhân: 「この薬を使えば、傷の治癒が早まります」 (Dùng thuốc này sẽ giúp vết thương lành nhanh hơn).
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, quan niệm về sự lành bệnh không chỉ là phục hồi thể chất mà còn bao gồm sự cân bằng tinh thần. Từ 「治癒」 phản ánh triết lý này khi nhấn mạnh sự hồi phục toàn diện.
Y học
trang trọng

quá trình lành lại của vết thương, bệnh tật hoặc tổn thương tinh thần

ストレスが原因で傷の治癒が遅れることがある。

Căng thẳng có thể làm chậm quá trình lành vết thương.

心の傷が治癒するまで時間が必要だ。

Cần thời gian để lành vết thương tinh thần.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tâm lý, nhấn mạnh quá trình phục hồi tự nhiên.

Y học
trang trọng

sự hồi phục sức khỏe sau bệnh tật hoặc chấn thương

患者の治癒を目指して治療を続ける。

Tiếp tục điều trị nhằm mục đích hồi phục sức khỏe cho bệnh nhân.

Có thể dùng thay thế cho 「回復」 trong ngữ cảnh y tế.

Cụm từ kết hợp

治癒力khả năng tự chữa lành治癒期間thời gian lành bệnh完全治癒lành hoàn toàn治癒を促すthúc đẩy sự chữa lành

Từ đồng nghĩa

回復癒え快復

Từ trái nghĩa

悪化進行

Cụm từ liên quan

治癒力を高めるcụm từ
tăng cường khả năng tự chữa lành
治癒の兆しcụm từ
dấu hiệu lành bệnh

Mẹo hay

Phân biệt với các từ tương tự

「治癒」 nhấn mạnh quá trình lành bệnh HOÀN TOÀN, trong khi 「回復」 có thể dùng cho sự phục hồi một phần. Ví dụ: 「病気が治癒する」 (bệnh khỏi hẳn) vs 「体力が回復する」 (sức khỏe phục hồi nhưng chưa khỏi hẳn).

Quy tắc vàng

Không dùng cho cảm xúc nhẹ

「治癒」 không dùng cho những tổn thương tinh thần nhẹ như buồn bã hay thất vọng. Dùng 「癒される」 (được an ủi) hoặc 「癒やす」 (an ủi) thay thế.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 「治」 (trị, chữa trị) + 「癒」 (dũ, lành bệnh). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 「治」= trị (chữa trị), 「癒」= dũ (lành bệnh). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo, nhưng gốc Hán cổ hơn.

Ghi chú sử dụng

Khác với 「回復」 (hồi phục, thường dùng cho sức khỏe tổng thể) hoặc 「癒える」 (lành bệnh, thường dùng cho vết thương nhẹ), 「治癒」 nhấn mạnh quá trình lành bệnh hoàn toàn, đặc biệt trong y học. Không dùng cho các tình trạng tâm lý nhẹ như 「癒される」 (được an ủi).

Phân tích từ

治
chữa trị, điều trị
root
+
癒
lành bệnh, hồi phục
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.