Looking up...
当社は来月に法人設立を行う予定です。
Công ty chúng tôi dự định tiến hành thành lập pháp nhân vào tháng tới.
Quá trình đăng ký và thành lập một tổ chức pháp nhân hợp pháp theo quy định của pháp luật.
法人設立には定款の作成や登記申請が必要です。
Để thành lập pháp nhân, cần phải soạn thảo điều lệ và nộp hồ sơ đăng ký.
海外で法人設立を検討しています。
Chúng tôi đang xem xét việc thành lập pháp nhân ở nước ngoài.
Thường áp dụng cho các loại hình doanh nghiệp như công ty TNHH, công ty cổ phần, hoặc tổ chức phi lợi nhuận.
Hành động chính thức đăng ký một tổ chức dưới tư cách pháp nhân.
法人設立の手続きは専門家に依頼することが多いです。
Thủ tục thành lập pháp nhân thường được ủy thác cho chuyên gia.
Bao gồm các bước như soạn thảo điều lệ, đăng ký con dấu, mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp.
法人設立 ám chỉ bất kỳ tổ chức pháp nhân nào (bao gồm doanh nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận), trong khi 会社設立 chỉ dành riêng cho doanh nghiệp (công ty).
Bao gồm các bước: soạn thảo điều lệ, nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh, khắc dấu, đăng ký mẫu dấu, và mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp.
法人 (hōjin) có nghĩa là 'pháp nhân' (tổ chức hợp pháp), kết hợp với 設立 (setsuritsu) nghĩa là 'thành lập'. Cả hai đều là từ Hán-Nhật (Sino-Japanese).
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh chính thức. Tại Việt Nam, thuật ngữ tương đương là 'thành lập pháp nhân' hoặc 'đăng ký doanh nghiệp'.