Looking up...
彼女は美しい歌を歌った
Cô ấy đã hát một bài hát đẹp
Bài hát, một tác phẩm âm nhạc được trình bày bằng giọng hát
この歌はとても有名です
Bài hát này rất nổi tiếng
彼は新しい歌を書いた
Anh ấy đã viết một bài hát mới
Từ này thường được dùng để chỉ bài hát có lời và nhạc
Phát âm '歌' là 'uta' trong tiếng Nhật, trong khi Hán Việt là 'ca'
Trong tiếng Nhật, '歌' thường dùng với động từ '歌う' (hát)
Từ Hán Việt 'ca' (歌) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'bài hát'
Trong tiếng Nhật, '歌' thường dùng để chỉ bài hát có lời, còn '音楽' (âm nhạc) có nghĩa rộng hơn bao gồm cả nhạc cụ.