Looking up...
電車が駅で止まりました
Tàu điện đã dừng lại tại ga
Dừng lại, ngừng di chuyển hoặc hoạt động
雨が止まってから出かけましょう
Chúng ta hãy đi ra ngoài sau khi mưa dừng
心臓が止まる
Tim ngừng đập
Có thể dùng để chỉ sự ngừng hoạt động của cơ quan, thiết bị hoặc sự kiện
'止まる' thường dùng cho sự dừng hoàn toàn, còn '停まる' có thể dùng cho cả sự dừng tạm thời.
Lưu ý rằng '止まる' thường dùng cho sự dừng hoàn toàn, không dùng cho sự dừng tạm thời.
Từ '止まる' có gốc từ chữ Hán '止' (chỉ) và 'まる' (làm tròn, hoàn thành), ban đầu có nghĩa là 'dừng lại hoàn toàn'
Trong tiếng Nhật, '止まる' thường dùng để chỉ sự dừng hoàn toàn, còn '停まる' có thể dùng cho cả sự dừng tạm thời.