次第に
dần dần春が次第に近づいてきた。
Mùa xuân dần dần đến gần.
dần dần, từ từ, theo trình tự
病状は次第に回復していった。
Tình trạng bệnh dần dần hồi phục.
雨は次第に激しくなった。
Cơn mưa dần dần trở nên dữ dội hơn.
Thường dùng để diễn tả sự thay đổi theo thời gian hoặc trình tự tự nhiên, không mang sắc thái đột ngột.
Mẹo hay
Phân biệt 次第に và だんだん
次第に mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. だんだん thân mật hơn, phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Quy tắc vàng
Kết hợp với động từ
次第に luôn đi kèm với động từ chỉ sự thay đổi (良くなる, 悪くなる, 進む, 変わる, v.v.). Không dùng với động từ chỉ hành động tức thời (ví dụ: 走る, 叫ぶ).
Nguồn gốc từ
Từ kanji 次第 (thứ đệ, nghĩa gốc là 'thứ tự', 'trình tự') + に (trợ từ chỉ cách thức). Ban đầu mang nghĩa 'theo thứ tự', sau phát triển thành 'dần dần' trong ngữ cảnh thay đổi theo thời gian.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh thay đổi đột ngột hoặc không theo trình tự. Thường đi kèm với động từ chỉ sự thay đổi (良くなる, 変わる, 進む, v.v.).