Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 止める

止める

tomeru
dừng lại, ngừng, chấm dứt

エンジンを止める。

Dừng động cơ lại.


chung

Làm ngừng một hành động, trạng thái, hoặc hoạt động nào đó (thường bằng hành động chủ động).

タバコを止める。

Bỏ thuốc lá.

会議を止める。

Chấm dứt cuộc họp.

Thường dùng trong ngữ cảnh chủ động (ai đó tác động để ngừng việc gì).

Kinh doanh
trang trọng

Ghi lại, lưu lại (thường dùng trong ghi chép, sổ sách).

記録を止める。

Ghi chép lại.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn bản hành chính.

văn chương

Dừng lại (thời tiết, mưa, gió).

雨が止める。

Mưa ngừng rơi.

Ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong thơ ca.

Cụm từ kết hợp

止めるdừng lại, ngừng止めるところnơi dừng, điểm dừng止める方法phương pháp ngừng止めるべきnên dừng lại

Từ đồng nghĩa

やめる中断する停止する

Từ trái nghĩa

始める続ける

Cụm từ liên quan

止めるところcụm từ
điểm dừng, nơi dừng
止める方法cụm từ
phương pháp dừng

Mẹo hay

Phân biệt 止める (tomeru) và やめる (yameru)

Cả hai đều có nghĩa 'dừng lại', nhưng: 1) '止める' nhấn mạnh hành động tác động từ bên ngoài để ngừng việc gì (ngoại động từ), 2) 'やめる' nhấn mạnh quyết định chủ quan của bản thân (nội động từ). Ví dụ: '薬を止める' (ngừng thuốc - do bác sĩ quyết định) vs '薬をやめる' (bỏ thuốc - do quyết định cá nhân).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 止める?

Dùng khi: 1) Bạn tác động vào đối tượng để ngừng hoạt động (vd: tắt máy, dừng xe), 2) Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản hành chính, 3) Khi nói về thời tiết ngừng (ít dùng).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 止 (chỉ, nghĩa là 'dừng lại') + hậu tố động từ -める (gây ra hành động). Kanji 止 có nguồn gốc từ chữ giáp cốt thời Thương Chu, biểu thị hình ảnh bàn chân dừng lại trên mặt đất.

Ghi chú sử dụng

1. '止める' thường yêu cầu đối tượng trực tiếp (を) vì là ngoại động từ. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '停止する' (teishi suru). 3. Khi nói về việc bỏ thói quen (nghiện, công việc), người Nhật thường dùng 'やめる' (yameru) thay vì '止める'.

Phân tích từ

止
dừng lại
root
+
める
gây ra hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.