Looking up...
エンジンを止める。
Dừng động cơ lại.
Làm ngừng một hành động, trạng thái, hoặc hoạt động nào đó (thường bằng hành động chủ động).
タバコを止める。
Bỏ thuốc lá.
会議を止める。
Chấm dứt cuộc họp.
Thường dùng trong ngữ cảnh chủ động (ai đó tác động để ngừng việc gì).
Ghi lại, lưu lại (thường dùng trong ghi chép, sổ sách).
記録を止める。
Ghi chép lại.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn bản hành chính.
Dừng lại (thời tiết, mưa, gió).
雨が止める。
Mưa ngừng rơi.
Ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong thơ ca.
Cả hai đều có nghĩa 'dừng lại', nhưng: 1) '止める' nhấn mạnh hành động tác động từ bên ngoài để ngừng việc gì (ngoại động từ), 2) 'やめる' nhấn mạnh quyết định chủ quan của bản thân (nội động từ). Ví dụ: '薬を止める' (ngừng thuốc - do bác sĩ quyết định) vs '薬をやめる' (bỏ thuốc - do quyết định cá nhân).
Dùng khi: 1) Bạn tác động vào đối tượng để ngừng hoạt động (vd: tắt máy, dừng xe), 2) Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản hành chính, 3) Khi nói về thời tiết ngừng (ít dùng).
Từ kanji 止 (chỉ, nghĩa là 'dừng lại') + hậu tố động từ -める (gây ra hành động). Kanji 止 có nguồn gốc từ chữ giáp cốt thời Thương Chu, biểu thị hình ảnh bàn chân dừng lại trên mặt đất.
1. '止める' thường yêu cầu đối tượng trực tiếp (を) vì là ngoại động từ. 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '停止する' (teishi suru). 3. Khi nói về việc bỏ thói quen (nghiện, công việc), người Nhật thường dùng 'やめる' (yameru) thay vì '止める'.