Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 急に

急に

kyū ni
đột ngột

彼は急に怒り出した。

Anh ấy đột nhiên nổi giận.


neutral

xảy ra một cách bất ngờ, không báo trước

雨が急に降り出した。

Trời đột nhiên đổ mưa.

彼女は急に泣き出した。

Cô ấy đột nhiên khóc.

計画が急に変更された。

Kế hoạch đột ngột thay đổi.

Thường dùng để diễn tả sự thay đổi đột ngột về trạng thái, hành động hoặc tình huống. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động (怒る, 泣く, 変わる, 止まる, v.v.) hoặc danh từ chỉ sự kiện (変更, 到着, v.v.).

Cụm từ kết hợp

急に変わるthay đổi đột ngột急に止まるdừng đột ngột急に来るđến đột ngột急に思いつくchợt nghĩ ra

Từ đồng nghĩa

突然いきなりたちまちぱっと

Từ trái nghĩa

徐々にゆっくり段々と

Cụm từ liên quan

急に~するcụm từ
bỗng nhiên làm gì đó
急な用事cụm từ
việc gấp

Mẹo hay

Phân biệt 急に, 突然, いきなり

急に: nhấn mạnh sự bất ngờ nhưng vẫn có thể dự đoán được mức độ (ví dụ: trời đột nhiên mưa sau khi có mây đen). 突然: hoàn toàn bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước (ví dụ: đột nhiên có động đất). いきなり: thường đi kèm với hành động gây sốc hoặc không mong đợi (ví dụ: anh ấy đột nhiên bỏ về giữa buổi họp).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 急に?

Dùng khi sự thay đổi xảy ra nhanh chóng và gây bất ngờ, nhưng vẫn trong phạm vi có thể chấp nhận được (không gây sốc quá mức). Ví dụ: 急に仕事が終わってしまった (công việc đột nhiên xong) là tự nhiên, nhưng 急に恋人が死んだ (người yêu đột nhiên chết) thì thường dùng 突然 hơn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 急 (cấp, gấp rút) + に (phó từ hóa). 急 bắt nguồn từ chữ Hán 急 (cấp), có nghĩa gốc là 'nhanh chóng, gấp rút'.

Ghi chú sử dụng

1. 急に nhấn mạnh sự bất ngờ và đột ngột của hành động, không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực. 2. Có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu. 3. Không dùng để diễn tả sự thay đổi từ từ hoặc dự đoán được.

Phân tích từ

急
nhanh chóng, gấp rút
root
+
に
phó từ hóa (biến tính từ/động từ thành trạng từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.