日陰

hikage

Que signifie "日陰" ?

bóng râm

日陰で休みましょう。

Hãy nghỉ ở chỗ bóng râm nhé.


Comment bien utiliser "日陰" ?

neutral

Khu vực không nhận được ánh sáng mặt trời trực tiếp, thường mát mẻ hơn xung quanh.

夏は日陰で涼むのが一番です。

Vào mùa hè, nghỉ ở chỗ bóng râm là nhất.

Thường dùng để chỉ nơi trú nắng trong đời sống hàng ngày, không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

日陰の木cây có bóng râm日陰で待つchờ ở chỗ bóng râm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 日陰 và 陰

日陰 luôn liên quan đến bóng râm do mặt trời tạo ra (thường ngoài trời), trong khi 陰 có thể chỉ bóng tối nói chung (trong nhà, trong bóng râm cây cối, hoặc bóng tối tinh thần). Ví dụ: 部屋の陰 (bóng tối trong phòng) không thể thay bằng 日陰.

Quy tắc vàng

Cách dùng 日陰 trong đời sống

Dùng để chỉ nơi trú nắng ngoài trời (ví dụ: công viên, sân thượng). Không dùng cho bóng tối trong nhà hay nơi kín.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 日 (nhật, mặt trời) + 陰 (âm, bóng tối, bóng râm). Theo nghĩa đen là 'bóng của mặt trời'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ bóng tối hoàn toàn (ví dụ: trong phòng tối), mà chỉ nơi thiếu ánh nắng trực tiếp ngoài trời.

Phân tích từ

日
mặt trời
kanji
+
陰
bóng râm, bóng tối
kanji
Từ Điển Nhật Việt